robert f. curl

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Robert F. Curl: Một nhà hóa học người Mỹ, sinh năm 1933. Ông cùng với Richard Smalley Harold Kroto đã khám phá ra fullerenes, một dạng thù hình mới của cacbon, mở ra một nhánh mới trong ngành hóa học. Nhờ phát hiện này, ông đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1996.
dụ sử dụng
  • (Robert F. Curl is one of the pioneering scientists in the field of nanotechnology.)
  • (The discovery of fullerenes by Robert F. Curl changed how we understand carbon structures.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Robert F. Curl": công trình nghiên cứu của Robert F. Curl.
    • The work of Robert F. Curl on fullerenes is foundational to modern materials science. (Công trình của Robert F. Curl về fullerenes nền tảng cho khoa học vật liệu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Curl (họ): họ của nhà hóa học này, nhưng không nên nhầm lẫn với động từ "curl" (xoăn, cuộn).
  • Fullerene (n): danh từ chỉ các phân tử cacbon hình cầu hoặc hình ống, do nhóm của ông phát hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một người. Có thể dùng "nhà hóa học người Mỹ" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "the Curl-Smalley-Kroto discovery": cụm từ chỉ phát hiện chung của ba nhà khoa học.
    • The Curl-Smalley-Kroto discovery of fullerenes earned them the Nobel Prize. (Phát hiện fullerenes của Curl-Smalley-Kroto đã mang lại cho họ giải Nobel.)