robert joffrey

robert joffrey

A dancer performs a piece choreographed by Robert Joffrey.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biên đạo múa người Mỹ (1930-1988): "Robert Joffrey" tên của một biên đạo múa nổi tiếng người Mỹ, người sáng lập điều hành Đoàn Ballet Joffrey. Ông được biết đến với những tác phẩm múa hiện đại sáng tạo, góp phần phát triển nghệ thuật múa ballet tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Robert Joffrey thành lập Đoàn Ballet Joffrey vào năm 1956.)
  • (Nhiều tác phẩm biên đạo của Robert Joffrey vẫn được trình diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joffrey Ballet": Đoàn Ballet do Robert Joffrey sáng lập, nổi tiếng với phong cách kết hợp giữa cổ điển hiện đại.

    • The Joffrey Ballet is based in Chicago. (Đoàn Ballet Joffrey trụ sở tại Chicago.)
  • "Joffrey's legacy": Di sản của Robert Joffrey trong lĩnh vực múa.

    • Joffrey's legacy includes training many famous dancers. (Di sản của Joffrey bao gồm việc đào tạo nhiều công nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Joffrey (Danh từ riêng): Tên họ của ông, thường được dùng để chỉ Đoàn Ballet Joffrey.
    • The Joffrey is one of the most famous ballet companies in the world. (Đoàn Joffrey một trong những đoàn múa ballet nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa: người sáng tạo ra các điệu nhảy điệu.
  • Người sáng lập: người thành lập một tổ chức hoặc phong trào.
Các cụm từ liên quan
  • "Joffrey Ballet School": Trường dạy múa do Robert Joffrey thành lập.
    • She studied at the Joffrey Ballet School in New York. ( ấy đã học tại Trường dạy múa Joffrey ở New York.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Robert Joffrey" đây tên riêng.)