robert king merton

Định nghĩa

Robert King Merton một danh từ riêng, chỉ một nhà xã hội học người Mỹ (1910–2003), nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lý thuyết xã hội học, đặc biệt các khái niệm như "chức năng hiển nhiên chức năng tiềm ẩn", "lời tiên tri tự ứng nghiệm", "cấu trúc xã hội".

dụ sử dụng
  • (Robert King Merton developed the theory of the "self-fulfilling prophecy" to explain social phenomena.)
  • (The work of Robert King Merton on social structure profoundly influenced modern sociology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiệu ứng Merton": Một thuật ngữ dùng để chỉ hiện tượng tự củng cố trong xã hội, thường liên quan đến các dự đoán hoặc kỳ vọng.
    • Hiệu ứng Merton có thể thấy trong các thị trường tài chính khi tin đồn tự trở thành sự thật.
      (The Merton effect can be clearly seen in financial markets when rumors become self-fulfilling.)
Biến thể từ gần giống
  • Mertonian (tính từ): thuộc về Robert K. Merton hoặc lý thuyết của ông.
    • Phân tích Mertonian về cấu trúc xã hội vẫn còn giá trị trong nghiên cứu hiện nay.
      (Mertonian analysis of social structure remains valuable in current research.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xã hội học người Mỹ: Mô tả khái quát về Robert K. Merton.
  • Cha đẻ của lý thuyết chức năng cấu trúc: Một cách gọi khác để nhấn mạnh vai trò của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Lý thuyết Merton: Hệ thống các khái niệm ý tưởng do Robert K. Merton phát triển.

    • Lý thuyết Merton về sự lệch lạc xã hội được giảng dạy rộng rãi trong các trường đại học.
      (Merton's theory of social deviance is widely taught in universities.)
  • Chức năng hiển nhiên chức năng tiềm ẩn: Một trong những khái niệm nổi bật nhất của ông.

    • Chức năng hiển nhiên của giáo dục truyền đạt kiến thức, nhưng chức năng tiềm ẩn có thể duy trì bất bình đẳng xã hội.
      (The manifest function of education is to transmit knowledge, but its latent function may be to maintain social inequality.)
Thành ngữ liên quan
  • Lời tiên tri tự ứng nghiệm: Một khái niệm do Robert K. Merton phổ biến, chỉ một niềm tin sai lầm nhưng lại trở thành sự thật hành vi của con người dựa trên niềm tin đó.
    • Tin đồn về sự sụp đổ của ngân hàng đã trở thành lời tiên tri tự ứng nghiệm khi khách hàng ồ ạt rút tiền.
      (The rumor of the bank's collapse became a self-fulfilling prophecy when customers rushed to withdraw money.)