robert lee frost

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Robert Lee Frost: Tên của một nhà thơ nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1874 mất năm 1963. Ông được biết đến nhiều nhất qua những bài thơ trữ tình miêu tả cuộc sống nông thônvùng New England (Đông Bắc Hoa Kỳ). Thơ của ông thường mang phong cách giản dị, gần gũi với thiên nhiên, nhưng chứa đựng những suy tư sâu sắc về cuộc sống, tình người sự lựa chọn.

dụ sử dụng
  • (Robert Lee Frost is one of the greatest poets of America.)
  • (The poem "The Road Not Taken" by Robert Lee Frost is very famous.)
  • (I enjoy reading poetry by Robert Lee Frost because it evokes the beauty of nature.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as enduring as Robert Lee Frost's poetry": bền bỉ, trường tồn như thơ của Robert Lee Frost.
    His legacy in literature is as enduring as Robert Lee Frost's poetry.
    (Di sản văn học của ông bền bỉ như thơ của Robert Lee Frost.)

  • "to evoke a Robert Lee Frost landscape": gợi lên một khung cảnh giống như trong thơ của Robert Lee Frost (thường vùng nông thôn New England).
    The painting evokes a Robert Lee Frost landscape with its snowy fields and woods.
    (Bức tranh gợi lên một khung cảnh giống thơ Robert Lee Frost với những cánh đồng tuyết khu rừng.)

Biến thể từ gần giống
  • Frostian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Robert Lee Frost. (Bài thơ mang phong cách Frostian, với ngôn ngữ giản dị ý nghĩa sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ nông thôn Mỹ: Một cách miêu tả Robert Lee Frost như một nhà thơ đại diện cho cuộc sống nông thôn.
  • Người viết thơ trữ tình về thiên nhiên: Nhấn mạnh vào phong cách thơ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Frost's poetry: thơ của Robert Lee Frost. (Thơ của Frost thường khám phá các chủ đề về sự lựa chọn tiếc nuối.)
Thành ngữ liên quan
  • "The road not taken": Lấy từ tên bài thơ nổi tiếng của Robert Lee Frost, chỉ sự lựa chọn khác biệt trong cuộc sống. ( ấy đã chọn con đường khác biệt, rời bỏ công việc công ty để trở thành nghệ sĩ.)