robert motherwell

robert motherwell

Robert Motherwell created large abstract paintings with bold black shapes.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Motherwell tên của một họa sĩ người Mỹ thuộc trường phái Biểu hiện trừu tượng (Abstract Expressionism), sống từ năm 1915 đến năm 1991. Ông nổi tiếng với các tác phẩm trừu tượng lớn, thường sử dụng các hình khối đen trắng, cùng các mảng màu đậm.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng đang tổ chức triển lãm các bức tranh của Robert Motherwell.)
  • (Tác phẩm của Robert Motherwell được coi nền tảng của nghệ thuật trừu tượng Mỹ.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu Robert Motherwell để hiểu sự phát triển của nghệ thuật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Elegy to the Spanish Republic series": Đây bộ tranh nổi tiếng nhất của Robert Motherwell, thể hiện sự suy tư về chiến tranh mất mát.

    • Robert Motherwell's Elegy series is a powerful commentary on the Spanish Civil War. (Bộ tranh Elegy của Robert Motherwell một bình luận mạnh mẽ về Nội chiến Tây Ban Nha.)
  • "Motherwell's use of black and white": Cách sử dụng màu đen trắng đặc trưng của ông, tạo nên sự tương phản chiều sâu trong tranh.

    • Art critics often highlight Robert Motherwell's use of black and white as a symbol of duality. (Các nhà phê bình nghệ thuật thường nhấn mạnh cách Robert Motherwell sử dụng màu đen trắng như một biểu tượng của sự lưỡng phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherwellian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Robert Motherwell.
    • The painting has a distinctly Motherwellian feel with its bold abstract forms. (Bức tranh mang cảm giác rất Motherwellian với các hình khối trừu tượng táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract expressionist: họa sĩ Biểu hiện trừu tượng (dùng để chỉ chung các nghệ sĩ cùng trường phái).
  • American painter: họa sĩ người Mỹ (mô tả chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Motherwell's oeuvre": Toàn bộ tác phẩm của Robert Motherwell.
    • Scholars continue to analyze Motherwell's oeuvre for its philosophical depth. (Các học giả tiếp tục phân tích toàn bộ tác phẩm của Motherwell chiều sâu triết học của .)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the vein of Motherwell": phong cách hoặc chủ đề tương tự như tác phẩm của Robert Motherwell.
    • This new artist's work is clearly in the vein of Motherwell, focusing on abstract forms and emotional intensity. (Tác phẩm của nghệ sĩ mới này rõ ràng theo phong cách của Motherwell, tập trung vào các hình khối trừu tượng cường độ cảm xúc.)