robert owen

robert owen

Robert Owen speaks to workers at a textile mill.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Robert Owen: Một nhà công nghiệp nhà cải cách xã hội người xứ Wales, sống từ năm 1771 đến 1858. Ông nổi tiếng với việc thành lập các cộng đồng hợp tác xã, nhằm cải thiện điều kiện sống làm việc của công nhân trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Robert Owen was one of the pioneers of the cooperative movement.)
  • (Robert Owen's ideas on education and social reform influenced many later generations.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa Owen" (Owenism): Học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng dựa trên các nguyên tắc của Robert Owen, nhấn mạnh vào hợp tác cộng đồng tự quản.
    • Chủ nghĩa Owen đã truyền cảm hứng cho nhiều thí nghiệm xã hộithế kỷ 19.
      (Owenism inspired many social experiments in the 19th century.)
Biến thể từ gần giống
  • Owenite (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Owen hoặc liên quan đến các ý tưởng của Robert Owen.
    • Các cộng đồng Owenite thường thất bại do thiếu nguồn lực.
      (Owenite communities often failed due to lack of resources.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách xã hội (social reformer): Một người ủng hộ sự thay đổi trong xã hội để cải thiện phúc lợi.
  • Nhà công nghiệp từ thiện (philanthropic industrialist): Một nhà công nghiệp các hoạt động nhân đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng "Robert Owen".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Robert Owen.)

Lưu ý: "Robert Owen" một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông thường. Do đó, các mục như cụm động từ hoặc thành ngữ không áp dụng.