robert peary

Định nghĩa

Danh từ riêng: Robert Peary tên của một nhà thám hiểm Bắc Cực người Mỹ sĩ quan hải quân Hoa Kỳ. Ông được coi người đầu tiên đặt chân đến Bắc Cực (1856-1920).

dụ sử dụng
  • (Robert Peary led many expeditions to the North Pole.)
  • (Many people debate whether Robert Peary was truly the first to reach the North Pole.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thành tựu của Robert Peary": chỉ những khám phá kỷ lục ông đạt được trong lĩnh vực thám hiểm.

    • Thành tựu của Robert Peary đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà thám hiểm sau này. (The achievements of Robert Peary inspired many generations of explorers.)
  • "tranh cãi về Robert Peary": đề cập đến những nghi ngờ về tính chính xác của tuyên bố rằng ông người đầu tiên đến Bắc Cực.

    • Tranh cãi về Robert Peary vẫn tiếp diễn trong giới sử học. (The controversy over Robert Peary continues among historians.)
Biến thể từ gần giống
  • Peary (Danh từ): tên viết tắt thông dụng của Robert Peary.
    • Peary đã sử dụng chó kéo xe để vượt qua băng Bắc Cực. (Peary used dog sleds to cross the Arctic ice.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm Bắc Cực: người khám phá vùng Bắc Cực.
  • Sĩ quan hải quân: người phục vụ trong lực lượng hải quân.
Thành ngữ liên quan
  • "đi theo bước chân của Robert Peary": theo đuổi sự nghiệp thám hiểm hoặc khám phá vùng đất mới.
    • Nhiều nhà thám hiểm trẻ muốn đi theo bước chân của Robert Peary. (Many young explorers want to follow in the footsteps of Robert Peary.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

robert peary
Robert Peary stands on the ice at the North Pole.