robert robinson

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Robinson tên của một nhà hóa học người Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu về cấu trúc phân tử trong thực vật. Ông sống từ năm 1886 đến năm 1975 đã đóng góp quan trọng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Robert Robinson đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1947.)
  • (Công trình của Robert Robinson về sắc tố thực vật đã thúc đẩy lĩnh vực hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robinson annulation": phản ứng hóa học mang tên ông, được sử dụng để tổng hợp các hợp chất vòng.
    • The Robinson annulation is a key reaction in organic synthesis. (Phản ứng Robinson một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Robinson (danh từ riêng): họ của một người, thường dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các thành viên khác trong gia đình.
  • Robinsonade (danh từ): thể loại văn học phiêu lưu, lấy cảm hứng từ tác phẩm , không liên quan trực tiếp đến Robert Robinson.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Robert Robinson.