robert schumann

robert schumann

Robert Schumann composed beautiful piano music.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Robert Schumann (1810–1856) một nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức, nổi tiếng với các tác phẩm dành cho piano các bài hát (lieder). Ông được coi một trong những đại diện quan trọng nhất của chủ nghĩa lãng mạn trong âm nhạc thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Robert Schumann đã sáng tác nhiều tác phẩm piano nổi tiếng, như "Carnaval" "Kinderszenen".)
  • (Âm nhạc của Robert Schumann được biết đến với chiều sâu cảm xúc chất thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Schumann style": phong cách Schumann, chỉ đặc trưng âm nhạc của ông, thường giàu tính biểu cảm cấu trúc tương phản.

    • The pianist perfectly captured the Schumann style in her performance. (Nghệ sĩ piano đã thể hiện hoàn hảo phong cách Schumann trong buổi biểu diễn của mình.)
  • "Schumann's influence": ảnh hưởng của Schumann đến các nhà soạn nhạc sau này, như Brahms Tchaikovsky.

    • Schumann's influence on later composers is undeniable. (Ảnh hưởng của Schumann đối với các nhà soạn nhạc sau này không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Schumannesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Schumann.
    • The piece had a Schumannesque quality with its lyrical melodies. (Tác phẩm mang chất Schumann với những giai điệu trữ tình.)
Từ đồng nghĩa (trong bối cảnh âm nhạc)
  • Nhà soạn nhạc lãng mạn: một thuật ngữ chung để chỉ các nhà soạn nhạc cùng thời với Schumann.
  • Nghệ sĩ piano: Schumann cũng một nghệ sĩ piano xuất sắc, mặc dù sự nghiệp biểu diễn của ông bị gián đoạn chấn thương tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho tên riêng "Robert Schumann", nhưng có thể dùng:
    • "to be named after Schumann": được đặt tên theo Schumann.
      • The Schumann Hall is named after Robert Schumann. (Phòng hòa nhạc Schumann được đặt theo tên của Robert Schumann.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Robert Schumann", nhưng trong văn hóa âm nhạc, đôi khi dùng:
    • "a Schumann moment": một khoảnh khắc đầy cảm xúc, lãng mạn, như trong các tác phẩm của ông.
      • Listening to that sonata felt like a Schumann moment. (Nghe bản sonata đó giống như một khoảnh khắc Schumann.)