robert southey

robert southey

A poet named Robert Southey writes at his desk by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Southey một nhà thơ người Anh, sống từ năm 1774 đến năm 1843. Ông bạn của hai nhà thơ nổi tiếng William Wordsworth Samuel Taylor Coleridge. Southey được biết đến như một nhà thơ lãng mạn từng giữ danh hiệu Nhà thơ Hoàng gia (Poet Laureate) của Vương quốc Anh từ năm 1813 cho đến khi qua đời.

dụ sử dụng
  • (Robert Southey thường được nhớ đến qua những bài thơ tự sự dài tình bạn với Wordsworth Coleridge.)
  • (Nhiều người nghiên cứu các tác phẩm của Robert Southey để hiểu về thời kỳ Lãng mạn trong văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Poet Laureate Robert Southey": Nhà thơ Hoàng gia Robert Southey, chỉ chức danh chính thức của ông trong triều đình Anh.
    • Under the reign of King George III, Robert Southey served as the Poet Laureate. (Dưới triều đại của Vua George III, Robert Southey giữ chức Nhà thơ Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Southey's works (n): các tác phẩm của Southey.
    • Southey's works include poems, essays, and historical writings. (Các tác phẩm của Southey bao gồm thơ, tiểu luận bài viết lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ lãng mạn: Một thuật ngữ chung để chỉ các nhà thơ cùng thời với Southey.
  • Poet Laureate: Danh hiệu chính thức Southey nắm giữ.
Các cụm từ liên quan
  • The Lake Poets: Nhóm các nhà thơ Lãng mạn sốngvùng Hồ (Lake District), bao gồm Wordsworth, Coleridge, Southey.
    • Robert Southey was one of the prominent members of the Lake Poets. (Robert Southey một trong những thành viên nổi bật của nhóm Nhà thơ Hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as prolific as Southey: Làm việc năng suất như Southey, ám chỉ sự chăm chỉ sáng tạo không ngừng.
    • He writes every day, aiming to be as prolific as Southey. (Anh ấy viết mỗi ngày, nhằm đạt được sự năng suất như Southey.)