robert treat paine

robert treat paine

Robert Treat Paine signs the Declaration of Independence.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Treat Paine tên của một nhà lãnh đạo trong Cách mạng Mỹ một trong những người Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ (1731-1814). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Robert Treat Paine một nhân vật nổi bật trong Cách mạng Mỹ.)
  • (Chữ ký của Robert Treat Paine xuất hiện trên Tuyên ngôn Độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the name of Robert Treat Paine": đề cập đến Robert Treat Paine như một biểu tượng của lòng yêu nước.
    • Historians often invoke the name of Robert Treat Paine when discussing the Founding Fathers. (Các nhà sử học thường đề cập đến Robert Treat Paine khi thảo luận về các Nhà lập quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Robert Treat Paine" một tên riêng, không biến thể ngữ pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Founding Father: Nhà lập quốc (dùng để chỉ các nhân vật như Robert Treat Paine).
  • Signer of the Declaration: Người Tuyên ngôn Độc lập (mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Robert Treat Paine" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến tên này.