robert venturi

robert venturi

Robert Venturi designed the Vanna Venturi House.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kiến trúc sư người Mỹ (sinh năm 1925): "Robert Venturi" một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1925, được biết đến với những đóng góp quan trọng trong kiến trúc hậu hiện đại. Ông thường được nhắc đến như một nhà lý thuyết thực hành kiến trúc ảnh hưởng lớn.

dụ sử dụng
  • (Robert Venturi is one of the pioneers of postmodern architecture.)
  • (The most famous work of Robert Venturi is probably the Vanna Venturi House.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Venturi": thuật ngữ dùng để chỉ phong cách kiến trúc đặc trưng của ông, thường kết hợp các yếu tố lịch sử hiện đại, chú trọng vào sự phức tạp mâu thuẫn.

    • Phong cách Venturi đã thách thức các nguyên tắc của kiến trúc hiện đại. (The Venturi style challenged the principles of modern architecture.)
  • "Công trình của Venturi": dùng để chỉ các tác phẩm kiến trúc do ông thiết kế hoặc đồng thiết kế.

    • Công trình của Venturi thường mang tính biểu tượng giàu ý nghĩa văn hóa. (Venturi's works are often iconic and culturally significant.)
Biến thể từ gần giống
  • Venturi (tên họ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ phong cách hoặc tác phẩm của ông.

    • Chúng tôi đang nghiên cứu về Venturi trong lớp kiến trúc. (We are studying Venturi in architecture class.)
  • Chủ nghĩa Venturi: một trường phái tư tưởng trong kiến trúc do ông khởi xướng.

    • Chủ nghĩa Venturi nhấn mạnh vào sự đa dạng phức tạp. (Venturism emphasizes diversity and complexity.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư người Mỹ: dùng để chỉ chung các kiến trúc sư đến từ Mỹ, nhưng không đặc trưng cho Venturi.
  • Nhà lý thuyết kiến trúc: dùng để chỉ những người như Venturi, người đã viết nhiều sách lý thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Robert Venturi" danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "Robert Venturi" tên riêng, không thành ngữ liên quan.