robertson

robertson

Oscar Robertson dribbles the basketball down the court.

Định nghĩa

Robertson một danh từ riêng (proper noun), chủ yếu được dùng làm tên người hoặc họ. Trong ngữ cảnh phổ biến, "Robertson" thường chỉ một cầu thủ bóng rổ người Mỹ, chơivị trí hậu vệ (guard), sinh năm 1938.

  • Tên riêng: Chỉ một người cụ thể, thường vận động viên hoặc nhân vật nổi tiếng.
  • Họ: Một họ phổ biến trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Oscar Robertson một cầu thủ bóng rổ huyền thoại.)
  • (Cái tên Robertson xuất hiện trong nhiều tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robertson" như một biểu tượng thể thao: Trong bối cảnh bóng rổ, "Robertson" thường gắn liền với thành tích "triple-double" (ghi điểm, kiến tạo, bắt bóng đều đạt hai chữ số) trong một mùa giải.
    • He averaged a triple-double for the season, a feat only Robertson has achieved. (Anh ấy đạt trung bình triple-double trong mùa giải, một kỳ tích chỉ Robertson mới làm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Roberts (danh từ riêng): Một biến thể phổ biến khác của họ, thường ngắn hơn.

    • John Roberts is the Chief Justice of the United States. (John Roberts Chánh án Tối cao Hoa Kỳ.)
  • Robinson (danh từ riêng): Một họ tương tự nhưng khác biệt, cũng phổ biến.

    • Jackie Robinson broke the color barrier in baseball. (Jackie Robinson đã phá vỡ rào cản màu da trong bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscar Robertson (danh từ riêng): Tên đầy đủ của cầu thủ bóng rổ nổi tiếng nhất mang họ này.
  • The Big O (biệt danh): Biệt danh phổ biến của Oscar Robertson.
    • The Big O is remembered for his all-around skills. (The Big O được nhớ đến nhờ kỹ năng toàn diện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Robertson" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ như: - "to be a Robertson": Thuộc dòng họ Robertson hoặc mang tính cách đặc trưng của người đó. - He acts like he's a Robertson on the court. (Anh ấy hành động như thể mình một Robertson trên sân.)

Thành ngữ liên quan
  • "Robertson's triple-double": Một thuật ngữ không chính thức, ám chỉ thành tích đặc biệt khó đạt được.
    • No one has replicated Robertson's triple-double season. (Chưa ai tái tạo được mùa giải triple-double của Robertson.)