robeson

robeson

Paul Robeson sings a powerful spiritual in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robeson: Tên riêng của một ca sĩ giọng bass nổi tiếng người Mỹ (Paul Robeson, 1898–1976), người nổi tiếng tài năng âm nhạc nhà hoạt động xã hội, chỉ trích mạnh mẽ nạn phân biệt chủng tộc ủng hộ chủ nghĩa xã hội.

dụ sử dụng
  • (Paul Robeson một ca sĩ giọng bass nổi tiếng nhà hoạt động.)
  • (Di sản của Robeson tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ nhà hoạt động ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robeson's voice": giọng hát của Paul Robeson, thường được nhắc đến với chất giọng bass trầm ấm mạnh mẽ.

    • Many critics praised Robeson's voice as one of the greatest of the 20th century. (Nhiều nhà phê bình ca ngợi giọng hát của Robeson một trong những giọng ca vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • "Robeson's activism": hoạt động xã hội của Paul Robeson, đặc biệt trong lĩnh vực chống phân biệt chủng tộc đấu tranh cho quyền công dân.

    • Robeson's activism led to him being blacklisted during the McCarthy era. (Hoạt động xã hội của Robeson đã khiến ông bị đưa vào danh sách đen trong thời kỳ McCarthy.)
Biến thể từ gần giống
  • Robesonesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Paul Robeson, thường dùng để chỉ giọng hát hoặc thái độ đấu tranh.
    • His performance had a Robesonesque depth and power. (Màn trình diễn của anh ấy chiều sâu sức mạnh mang phong cách Robeson.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Robeson" danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Ca sĩ bass: bass singer
    • Nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc: anti-racist activist
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Robeson" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Robeson". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, cụm từ "Robeson effect" đôi khi được dùng để chỉ ảnh hưởng của một nghệ sĩ tiếng nói chính trị mạnh mẽ.