robin goodfellow

robin goodfellow

A robin goodfellow plays a trick on a sleeping traveler by hiding his hat.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Linh tinh tinh nghịch trong văn hóa dân gian Anh: "Robin Goodfellow" tên gọi của một yêu tinh tinh nghịch, hay phá phách, thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian của nước Anh. Nhân vật này nổi tiếng với tính cách vui nhộn, thích chơi khăm gây rối, nhưng không mang ác ý. Trong văn hóa đại chúng, "Robin Goodfellow" thường được đồng nhất với "Puck" trong tác phẩm của Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Trong văn hóa dân gian Anh, Robin Goodfellow nổi tiếng với những trò tinh nghịch của mình đối với du khách.)
  • (Nhân vật Puck của Shakespeare thường được coi một tên gọi khác của Robin Goodfellow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a regular Robin Goodfellow": dùng để miêu tả một người rất tinh nghịch, hay phá phách.
    • My little brother is a regular Robin Goodfellow, always hiding my keys. (Em trai tôi đúng một Robin Goodfellow thực thụ, lúc nào cũng giấu chìa khóa của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Puck (danh từ riêng): Một tên gọi khác của Robin Goodfellow, phổ biến qua tác phẩm của Shakespeare.

    • Puck is a main character in Shakespeare's A Midsummer Night's Dream. (Puck một nhân vật chính trong vở "Giấc mộng đêm " của Shakespeare.)
  • Hobgoblin (danh từ): Một loại yêu tinh tinh nghịch khác trong văn hóa dân gian Anh, đôi khi được dùng đồng nghĩa với Robin Goodfellow.

    • Hobgoblins are known to be friendlier than other goblins. (Hobgoblin được biết đến thân thiện hơn các loại yêu tinh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprite (yêu tinh): Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, thường tinh nghịch.
  • Imp (yêu quái): Một yêu tinh nhỏ, hay phá phách.
  • Trickster (kẻ tinh nghịch): Người hoặc sinh vật thích chơi khăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, do "Robin Goodfellow" một danh từ riêng chỉ nhân vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Puckish humor": Hài hước tinh nghịch, kiểu hài hước giống như của Robin Goodfellow.
    • His puckish humor always lightens the mood in serious meetings. (Tính hài hước tinh nghịch của anh ấy luôn làm dịu bầu không khí trong các cuộc họp nghiêm túc.)