robot bomb
Định nghĩa
Danh từ: - Vũ khí bay không người lái: "robot bomb" là một loại tên lửa hoặc bom có cánh, được đẩy bằng động cơ phản lực nhỏ, mang đầu đạn và hoạt động tự động (không cần phi công lái). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các loại vũ khí tự hành như tên lửa hành trình.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã phóng một quả bom robot để phá hủy mục tiêu.)
- (Bom robot đã được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến II.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Robot bomb" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ các vũ khí đầu tiên như V-1 (bom bay của Đức Quốc xã). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "bom bay" hoặc "tên lửa tự hành".
- The V-1 flying bomb was a type of robot bomb. (Bom bay V-1 là một loại bom robot.)
Biến thể và từ gần giống
- Bom bay (n): Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "robot bomb".
- Bom bay V-1 là vũ khí khủng khiếp trong Thế chiến II. (Bom bay V-1 là vũ khí khủng khiếp trong Thế chiến II.)
- Tên lửa tự hành (n): Một loại vũ khí tương tự, có khả năng bay tự động đến mục tiêu.
- Tên lửa tự hành hiện đại có độ chính xác cao. (Tên lửa tự hành hiện đại có độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cruise missile: tên lửa hành trình (một loại vũ khí bay tự động, có cánh, mang đầu đạn).
- Flying bomb: bom bay (cách gọi lịch sử cho các loại vũ khí tương tự).
- Unmanned aerial vehicle (UAV): phương tiện bay không người lái (mặc dù UAV thường dùng cho máy bay trinh sát hơn là vũ khí).
Lưu ý
- Thuật ngữ "robot bomb" ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại; thay vào đó, người ta thường dùng "cruise missile" hoặc "drone bomb" (bom máy bay không người lái). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch trực tiếp hoặc gọi là "bom tự hành".