robotic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về robot, liên quan đến robot: "robotic" dùng để chỉ những thứ có liên quan đến robot hoặc máy móc tự động.
- Máy móc, tự động như robot: Nghĩa mở rộng, chỉ hành động hoặc cách cư xử giống như một cỗ máy, thiếu cảm xúc hoặc suy nghĩ linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về robot:
- Among our robotic devices is a vacuum cleaner. (Trong số các thiết bị robot của chúng tôi có một máy hút bụi.)
Máy móc, tự động như robot:
- He gave a robotic response without any emotion. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời máy móc mà không có chút cảm xúc nào.)
- Her movements were stiff and robotic. (Các chuyển động của cô ấy cứng nhắc và như robot.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Robotic efficiency": hiệu quả máy móc, thường dùng để miêu tả một quy trình hoặc hành động rất hiệu quả nhưng thiếu tính sáng tạo.
- The assembly line operates with robotic efficiency. (Dây chuyền lắp ráp hoạt động với hiệu quả máy móc.)
"Robotic automation": tự động hóa bằng robot, thuật ngữ trong công nghiệp.
- Robotic automation has revolutionized manufacturing. (Tự động hóa bằng robot đã cách mạng hóa ngành sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
Robot (danh từ): robot, máy móc tự động.
- The robot can perform complex tasks. (Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.)
Robotics (danh từ): ngành robot học, khoa học nghiên cứu về robot.
- She is studying robotics at university. (Cô ấy đang học ngành robot học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic: tự động, hoạt động không cần can thiệp.
- Mechanical: máy móc, thuần túy cơ khí.
- Machine-like: giống như máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "robotic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become robotic" (trở nên máy móc) hoặc "act robotic" (hành xử như robot).
Thành ngữ liên quan
- "Robotic monotony": sự đơn điệu máy móc, chỉ sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
- The job was filled with robotic monotony. (Công việc đó đầy sự đơn điệu máy móc.)