robotics
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngành chế tạo và sử dụng robot: "robotics" là lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và vận hành robot, thường kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí, điện tử và trí tuệ nhân tạo (AI).
- Khoa học về robot: Trong ngữ cảnh học thuật, "robotics" đề cập đến các nguyên lý và ứng dụng thực tế của robot trong đời sống và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Lĩnh vực chế tạo robot đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.)
- (Cô ấy đang học ngành chế tạo robot tại trường đại học.)
- (Ngành chế tạo robot được sử dụng trong sản xuất để tự động hóa các công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Robotics engineering": kỹ thuật chế tạo robot.
- Robotics engineering requires knowledge of programming and mechanics. (Kỹ thuật chế tạo robot đòi hỏi kiến thức về lập trình và cơ khí.)
- "Robotics and automation": chế tạo robot và tự động hóa.
- The company specializes in robotics and automation solutions. (Công ty chuyên về các giải pháp chế tạo robot và tự động hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Robot (n): robot, máy móc tự động.
- The robot can perform complex tasks. (Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.)
- Robotic (adj): thuộc về robot, tự động.
- The robotic arm moved precisely. (Cánh tay robot di chuyển chính xác.)
- Roboticist (n): nhà nghiên cứu hoặc kỹ sư chế tạo robot.
- Roboticists are working on improving AI for robots. (Các nhà nghiên cứu robot đang làm việc để cải thiện trí tuệ nhân tạo cho robot.)
Từ đồng nghĩa
- Automation: tự động hóa (quá trình sử dụng máy móc để thực hiện công việc).
- Cybernetics: điều khiển học (nghiên cứu về hệ thống điều khiển và truyền thông, liên quan đến robot).
- Mechatronics: cơ điện tử (kết hợp cơ khí, điện tử và máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None directly: "robotics" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- None directly: "robotics" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến.