robotisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự trang bị người máy (cho một cơ sở sản xuất): Quá trình đưa robot vào một nhà máy hoặc cơ sở sản xuất để thực hiện các công việc.
- Sự tự động hóa: Quá trình thay thế lao động con người bằng máy móc hoặc hệ thống tự động, đặc biệt là robot, để thực hiện các nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robotisation de l'usine a permis d'augmenter la productivité. (Việc trang bị người máy cho nhà máy đã giúp tăng năng suất.)
- La robotisation est une tendance majeure dans l'industrie automobile. (Sự tự động hóa là một xu hướng chính trong ngành công nghiệp ô tô.)
- Les ouvriers s'inquiètent des conséquences de la robotisation sur l'emploi. (Các công nhân lo ngại về hậu quả của việc tự động hóa đối với việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"robotisation des tâches": sự tự động hóa các nhiệm vụ.
- La robotisation des tâches répétitives est déjà une réalité. (Việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại đã là hiện thực.)
"robotisation de la société": sự tự động hóa của xã hội (một khái niệm rộng hơn về sự xâm nhập của tự động hóa vào nhiều lĩnh vực đời sống).
- Certains philosophes débattent des impacts de la robotisation de la société. (Một số nhà triết học tranh luận về tác động của sự tự động hóa xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Robotiser (động từ): tự động hóa, trang bị người máy.
- L'entreprise prévoit de robotiser cette chaîne de montage. (Công ty dự định tự động hóa dây chuyền lắp ráp này.)
Robotique (danh từ giống cái): ngành robot học, kỹ thuật robot.
- Il étudie la robotique à l'université. (Anh ấy học ngành robot học ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Automatisation (danh từ giống cái): sự tự động hóa (nghĩa rộng, không nhất thiết chỉ dùng robot).
- Mécanisation (danh từ giống cái): sự cơ giới hóa (thay thế sức người bằng máy móc cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "robotisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "robotisation")
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự trang bị người máy (cho một cơ sở sản xuất); sự tự động hóa