robustly

robustly

He was robustly built and could lift heavy weights.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mạnh mẽ, vững chắc, hoặc đầy sức sống. "Robustly" mô tả cách một hành động được thực hiện với sức mạnh thể chất, sự kiên cường, hoặc tính hiệu quả cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thân hình vạm vỡ, với vai rộng cánh tay khỏe mạnh.)
  • (Nền kinh tế đã tăng trưởng mạnh mẽ vào năm ngoái, bất chấp những thách thức toàn cầu.)
  • ( ấy đã bảo vệ lập luận của mình một cách kiên quyết trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Robustly trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để mô tả một hệ thống hoặc phần mềm hoạt động ổn định đáng tin cậy.

    • The software was designed robustly to handle thousands of users simultaneously. (Phần mềm được thiết kế một cách vững chắc để xử lý hàng nghìn người dùng cùng lúc.)
  • Robustly trong sức khỏe: Chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh chống chịu tốt.

    • The patient responded robustly to the new treatment. (Bệnh nhân đã phản ứng mạnh mẽ với phương pháp điều trị mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Robust (tính từ): mạnh mẽ, vững chắc.
    • He has a robust constitution. (Anh ấy một thể chất cường tráng.)
  • Robustness (danh từ): sự mạnh mẽ, sự vững chắc.
    • The robustness of the bridge was tested by strong winds. (Sự vững chắc của cây cầu đã được thử thách bởi những cơn gió mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strongly: một cách mạnh mẽ.
    • She strongly opposed the proposal. ( ấy phản đối mạnh mẽ đề xuất đó.)
  • Vigorously: một cách đầy năng lượng, hăng hái.
    • He exercised vigorously every morning. (Anh ấy tập thể dục hăng hái mỗi sáng.)
  • Sturdily: một cách chắc chắn, bền bỉ.
    • The furniture was sturdily built. (Đồ nội thất được làm một cách chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "robustly", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như: - Robustly healthy: khỏe mạnh dồi dào. - The athlete remained robustly healthy throughout the competition. (Vận động viên duy trì sức khỏe dồi dào trong suốt cuộc thi.)