robustness

robustness

The theory's robustness was tested through rigorous debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mạnh mẽ, vững chắc: "robustness" chỉ đặc tính chịu đựng tốt, không dễ bị phá vỡ hoặc suy yếu, thường dùng cho hệ thống, cấu trúc hoặc cơ thể.
    • Tính kiên cường về trí tuệ: Trong nghiên cứu hoặc học thuật, "robustness" mô tả khả năng của một lập luận, kết quả hoặc phương pháp chịu được sự xem xét kỹ lưỡng.
    • Sức khỏe dẻo dai: Trong sinh học hoặc y học, "robustness" chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, sức đề kháng cao.
dụ sử dụng
  • (Sự vững chắc của cây cầu đã được thử thách bởi cơn bão mạnh.)
  • (Sự thiếu kiên cường trong các kết quả nghiên cứu có thể do kích thước mẫu nhỏ.)
  • (Sức khỏe dẻo dai của anh ấy cho phép anh ấy hồi phục nhanh chóng sau bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "robustness" trong kỹ thuật: Chỉ độ bền của hệ thống hoặc phần mềm trước lỗi hoặc tấn công.
    • The robustness of the software ensures it can handle unexpected inputs. (Độ bền của phần mềm đảm bảo có thể xử lý các đầu vào bất ngờ.)
  • "robustness" trong kinh tế: Khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động.
    • Economic robustness is crucial during periods of global uncertainty. (Sự mạnh mẽ của nền kinh tế rất quan trọng trong thời kỳ bất ổn toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Robust (tính từ): mạnh mẽ, vững chắc.
    • The robust design of the machine lasts for decades. (Thiết kế vững chắc của máy móc kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Robustly (trạng từ): một cách mạnh mẽ.
    • The system performed robustly under stress. (Hệ thống hoạt động một cách mạnh mẽ dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Strength: sức mạnh.
  • Sturdiness: sự chắc chắn, bền bỉ.
  • Resilience: khả năng phục hồi, kiên cường.
  • Durability: độ bền.
Các cụm từ liên quan
  • Robustness check: kiểm tra độ vững chắc (thường dùng trong thống hoặc nghiên cứu).
    • The study included a robustness check to verify the results. (Nghiên cứu bao gồm một kiểm tra độ vững chắc để xác minh kết quả.)
  • Robustness analysis: phân tích độ bền (trong kỹ thuật hoặc khoa học dữ liệu).
    • Robustness analysis helps identify potential weaknesses in the design. (Phân tích độ bền giúp xác định các điểm yếu tiềm ẩn trong thiết kế.)
Thành ngữ liên quan
  • Built like a tank (thành ngữ): cực kỳ mạnh mẽ bền bỉ (tương tự ý nghĩa của "robustness").
    • This old car is built like a tank; its robustness is unmatched. (Chiếc xe này được chế tạo như một chiếc xe tăng; sự mạnh mẽ của không sánh bằng.)