roccella tinctoria

roccella tinctoria

A scientist examines a sample of roccella tinctoria in the laboratory.

Định nghĩa

Roccella tinctoria một danh từ riêng (tên khoa học) dùng để chỉ một loài địa y (lichen) thuộc chi Roccella. Loài địa y này đặc điểm sinh sống trên các vách đá ven biểnvùng nhiệt đới cận nhiệt đới, được biết đến chủ yếu như một nguồn cung cấp hai loại thuốc nhuộm quan trọng: archil (một loại thuốc nhuộm màu tím) litmus (chất chỉ thị pH dùng trong phòng thí nghiệm).

dụ sử dụng
  • is a lichen that has been historically used to produce purple dye. ( một loài địa y đã từng được sử dụng trong lịch sử để sản xuất thuốc nhuộm màu tím.)
  • The litmus test, used in chemistry labs, originally came from . (Phép thử quỳ tím, dùng trong các phòng thí nghiệm hóa học, ban đầu nguồn gốc từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: một loài địa y thuộc họ Roccellaceae. Từ "tinctoria" trong tên khoa học bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa "dùng để nhuộm" (từ ), phản ánh công dụng chính của .
  • Trong lịch sử nhuộm vải: Loài địa y này từng nguồn cung cấp thuốc nhuộm màu tím đắt đỏ thời cổ đại, thường được thay thế cho màu tím Tyrian (lấy từ ốc biển) ở các vùng ven biển Địa Trung Hải.
Biến thể từ gần giống
  • Roccella (danh từ): Chi địa y, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
  • Roccellaceae (danh từ): Họ địa y chi thuộc về.
  • Tinctorial (tính từ): Liên quan đến nhuộm màu ( dụ: = tính chất nhuộm màu).
Từ đồng nghĩa
  • Orchil (danh từ): Một tên gọi khác của thuốc nhuộm tím chiết xuất từ địa y, bao gồm cả từ .
  • Litmus (danh từ): Chất chỉ thị pH, thường được sản xuất từ loài địa y này (dưới dạng giấy quỳ).
Thành ngữ liên quan
  • Litmus test (danh từ): Phép thử quỳ tím, nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, còn có nghĩa "phép thử quan trọng" để đánh giá một vấn đề.
    • The new policy was a litmus test for the government's commitment to environmental protection. (Chính sách mới một phép thử quan trọng cho cam kết của chính phủ về bảo vệ môi trường.)

Lưu ý: Do Roccella tinctoria tên khoa học cụ thể, không các cụm động từ hay biến thể thông tục như các từ vựng thông thường.