rocephin

rocephin

A doctor administers rocephin to a patient in a clinic.

Định nghĩa

Rocephin một danh từ riêng (tên thương mại), chỉ một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, được dùng qua đường tiêm (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch). Thuốc này thường được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn nặngphổi, họng, tai hoặc đường tiết niệu.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liều *Rocephin"*: chỉ lượng thuốc được tiêm trong một lần điều trị.

    • Liều Rocephin thông thường cho người lớn 1-2 gram mỗi ngày.
  • "Dị ứng với *Rocephin"*: phản ứng phụ có thể xảy ramột số bệnh nhân.

    • Nếu bạn tiền sử dị ứng với penicillin, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Rocephin.
Biến thể từ gần giống
  • Cephalosporin (danh từ): nhóm kháng sinh Rocephin thuộc về.

    • Cephalosporin một nhóm kháng sinh phổ rộng, thường được dùng thay thế cho penicillin.
  • Ceftriaxone (danh từ): tên gốc (hoạt chất) của Rocephin.

    • Ceftriaxone tên hoạt chất, còn Rocephin tên thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Ceftriaxone: tên khoa học của hoạt chất.
  • Kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba: mô tả nhóm thuốc của Rocephin.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây tên thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.