rochambeau

rochambeau

General Rochambeau stands beside General Washington, reviewing a map of the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi oẳn : "Rochambeau" một cách gọi khác của trò chơi kéobúabao, thường được trẻ em người lớn sử dụng để phân định thắng thua trong các quyết định nhỏ. Trò chơi này dựa trên ba cử chỉ tay: nắm đấm (búa), hai ngón tay (kéo), bàn tay mở (bao).
    • Tên riêng (nhân vật lịch sử): "Rochambeau" cũng họ của một vị tướng người Pháp, Jean-Baptiste Donatien de Vimeur, comte de Rochambeau, người chỉ huy quân đội Pháp trong Cách mạng Mỹ, đặc biệt tại Yorktown (1725-1807).
dụ sử dụng
  • Danh từ (trò chơi):

    • Let's play rochambeau to decide who goes first. (Hãy chơi oẳn để quyết định ai đi trước.)
    • The children settled the argument with a quick game of rochambeau. (Bọn trẻ giải quyết cuộc tranh cãi bằng một ván oẳn nhanh.)
  • Danh từ (nhân vật):

    • General Rochambeau led the French troops to victory at Yorktown. (Tướng Rochambeau đã chỉ huy quân đội Pháp giành chiến thắng tại Yorktown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rochambeau" như một động từ: Trong văn nói thân mật, "rochambeau" đôi khi được dùng như động từ, nghĩa chơi oẳn .

    • They rochambeaued to see who would pay for lunch. (Họ oẳn để xem ai sẽ trả tiền ăn trưa.)
  • "Rochambeau" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các bộ phim chương trình truyền hình Mỹ, như một cách nói hài hước hoặc trang trọng hơn cho "rock-paper-scissors".

Biến thể từ gần giống
  • Rock-paper-scissors (danh từ): Tên gọi phổ biến nhất của trò chơi oẳn trong tiếng Anh.

    • Rock-paper-scissors is a classic game for making decisions. (Oẳn một trò chơi kinh điển để đưa ra quyết định.)
  • Roshambo (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "rochambeau", thường được dùng trong văn nói.

    • Let's play roshambo to break the tie. (Hãy chơi oẳn để phá vỡ thế hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Oẳn (danh từ): Từ tương đương trong tiếng Việt, chỉ cùng một trò chơi.

    • Chơi oẳn để quyết định ai rửa bát. (Play rochambeau to decide who does the dishes.)
  • Kéobúabao (danh từ): Cách gọi khác của trò chơi, dựa trên các cử chỉ tay.

    • Kéobúabao trò chơi phổ biến ở Việt Nam. (Rock-paper-scissors is a popular game in Vietnam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play rochambeau (cụm động từ): Tham gia vào trò chơi oẳn .

    • They played rochambeau to decide the winner. (Họ chơi oẳn để quyết định người thắng.)
  • Win at rochambeau (cụm động từ): Thắng trong trò chơi oẳn .

    • She always wins at rochambeau because she can read people's minds. ( ấy luôn thắng oẳn có thể đọc được suy nghĩ của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Rochambeau for it (thành ngữ): Dùng oẳn để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra quyết định.
    • We couldn't agree on the movie, so we did rochambeau for it. (Chúng tôi không đồng ý về bộ phim, nên đã oẳn để quyết định.)

Từ gần giống

Từ chứa "rochambeau"