rochelle powder
Định nghĩa
Rochelle powder (danh từ) - Một loại muối sủi bọt, chứa natri bicarbonate, muối Rochelle (kali natri tartrat) và axit tartaric, được sử dụng như một chất nhuận tràng (thuốc xổ).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn rochelle powder để làm giảm táo bón.)
- (Rochelle powder thường được sử dụng vào thế kỷ 19 như một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong y học cổ truyền: rochelle powder từng được dùng để làm sạch ruột trước khi phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế.
- Before the invention of modern laxatives, rochelle powder was a standard treatment. (Trước khi phát minh ra các loại thuốc nhuận tràng hiện đại, rochelle powder là một phương pháp điều trị tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rochelle salt (danh từ): muối Rochelle, thành phần chính trong rochelle powder, là một hợp chất hóa học (kali natri tartrat) dùng trong y học và công nghiệp thực phẩm.
- Rochelle salt is a key ingredient in the preparation of rochelle powder. (Muối Rochelle là thành phần chính trong việc điều chế rochelle powder.)
- Seidlitz powder (danh từ): một loại muối nhuận tràng sủi bọt tương tự, có thành phần gần giống với rochelle powder.
- Seidlitz powder is often compared to rochelle powder in medical history. (Seidlitz powder thường được so sánh với rochelle powder trong lịch sử y học.)
Từ đồng nghĩa
- Laxative powder: bột nhuận tràng (chỉ chung các loại bột có tác dụng nhuận tràng).
- Effervescent laxative: thuốc nhuận tràng sủi bọt (mô tả tính chất vật lý của rochelle powder).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "rochelle powder" vì đây là một thuật ngữ y học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rochelle powder".