rochelle salt

rochelle salt

A chemist carefully weighs Rochelle salt in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối Rochelle: một loại muối kép (muối của axit tartaric) công thức hóa học KNaC₄H₄O₆·4H₂O. Chất này thường được sử dụng trong y học như một thành phần trong bột Seidlitz, tác dụng như một thuốc nhuận tràng (thuốc xổ).

dụ sử dụng
  • (Muối Rochelle thường được sử dụng trong bột nở đặc tính tạo khí của .)
  • (Bác sĩ đã đơn một hỗn hợp chứa muối Rochelle để giảm táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Muối Rochelle từng được dùng trong quy trình mạ bạc gương sản xuất các tinh thể áp điện (piezoelectric crystals).

    • Rochelle salt crystals were historically used in early phonograph needles. (Các tinh thể muối Rochelle từng được sử dụng trong kim máy hát đĩa thời kỳ đầu.)
  • Trong y học cổ truyền: được xem một chất nhuận tràng nhẹ, thường kết hợp với các thành phần khác để tạo thành bột Seidlitz.

    • Seidlitz powder, which contains rochelle salt, was a popular laxative in the 19th century. (Bột Seidlitz, chứa muối Rochelle, một loại thuốc nhuận tràng phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Seidlitz powder (danh từ): Bột Seidlitz – hỗn hợp thuốc nhuận tràng chứa muối Rochelle các chất khác.

    • The pharmacist prepared a dose of Seidlitz powder for the patient. (Dược sĩ đã chuẩn bị một liều bột Seidlitz cho bệnh nhân.)
  • Potassium sodium tartrate (danh từ): Kali natri tartrat – tên hóa học chính xác của muối Rochelle.

    • Potassium sodium tartrate is the chemical name for rochelle salt. (Kali natri tartrat tên hóa học của muối Rochelle.)
Từ đồng nghĩa
  • E336: số phụ gia thực phẩm của muối Rochelle (dùng trong công nghiệp thực phẩm).
  • Tartrate salt: Muối tartrat – nhóm muối chứa gốc tartrate, bao gồm cả muối Rochelle.
Các cụm từ liên quan
  • Double salt: Muối képhợp chất tạo thành từ hai muối đơn giản kết tinh cùng nhau, như muối Rochelle muối kép của kali natri tartrat.

    • Rochelle salt is a classic example of a double salt. (Muối Rochelle một dụ điển hình về muối kép.)
  • Cathartic agent: Chất nhuận tràngthuốc tác dụng kích thích đại tiện.

    • Rochelle salt acts as a mild cathartic agent. (Muối Rochelle hoạt động như một chất nhuận tràng nhẹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rochelle salt" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.