rochelle salts

rochelle salts

A chemist carefully weighs Rochelle salts in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số nhiều):
- Muối Rochelle: Một loại muối kép (double salt) công thức hóa học kali natri tartrat tetrahydrat (KNaC₄H₄O₆·4H₂O). Loại muối này từng được sử dụng trong bột Seidlitz (Seidlitz powder) như một chất xổ nhẹ (cathartic). cũng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm kỹ thuật siêu âm.

dụ sử dụng
  • (Muối Rochelle từng được sử dụng trong lịch sử như một loại thuốc xổ nhẹ trong bột Seidlitz.)
  • (Hợp chất hóa học được gọi là muối Rochelle còn được gọi là kali natri tartrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Rochelle salts" được dùng để chỉ muối kép này như một chất xổ, nhưng hiện nay ít phổ biến do các lựa chọn an toàn hơn.
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Muối này đôi khi được dùng làm chất ổn định hoặc chất điều vị, mặc dù không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Rochelle salt (danh từ, số ít): dạng số ít của "rochelle salts".
  • Potassium sodium tartrate (danh từ): tên hóa học chính xác của muối Rochelle.
  • Seidlitz powder (danh từ): bột Seidlitz, một loại thuốc xổ chứa muối Rochelle.
Từ đồng nghĩa
  • Double salt (danh từ): muối kép, chỉ hợp chất hóa học dạng này.
  • Cathartic (danh từ): chất xổ, nhưng "rochelle salts" một loại cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hay thành ngữ phổ biến liên quan đến "rochelle salts".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến từ này.