rochon prism

rochon prism

A scientist uses a rochon prism in an optics experiment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ quang học tạo ra ánh sáng tử ngoại phân cực phẳng: "rochon prism" một lăng kính đặc biệt được thiết kế để phân tách ánh sáng thành các chùm phân cực, thường được sử dụng trong các thí nghiệm quang học với ánh sáng tử ngoại.

dụ sử dụng
  • (Lăng kính rochon rất cần thiết để tạo ra ánh sáng tử ngoại phân cực phẳng trong phòng thí nghiệm.)
  • (Các nhà nghiên cứu sử dụng lăng kính rochon để nghiên cứu các tính chất phân cực của bức xạ tử ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align with a rochon prism": căn chỉnh bằng lăng kính rochon. (Hệ thống quang học phải được căn chỉnh chính xác bằng lăng kính rochon để đảm bảo sự phân cực chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rochon prism (không biến thể): tên gọi duy nhất, không biến thể phổ biến.
  • Lăng kính phân cực (polarizing prism): thuật ngữ chung cho các lăng kính chức năng tương tự, nhưng "rochon prism" một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Polarizing prism: lăng kính phân cực.
  • Ultraviolet polarizer: bộ phân cực tử ngoại (thiết bị tạo ra ánh sáng phân cực trong vùng tử ngoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rochon prism".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rochon prism".