rock barnacle

rock barnacle

A rock barnacle clings tightly to a wet, gray stone at the ocean's edge.

Định nghĩa

Danh từ: Hàu đá (tên khoa học: Semibalanus balanoides), một loài hàu biển thường bám vào các bề mặt đá cứng, đặc biệtvùng gian triều (vùng nước lên xuống giữa thủy triều).

dụ sử dụng
  • (Hàu đá một cảnh tượng phổ biến trên các bờ đá.)
  • (Hàu đá lọc sinh vật phù du từ nước bằng các phần phụ lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To encrust with rock barnacles": phủ đầy hàu đá.

    • The old pier was heavily encrusted with rock barnacles. (Cầu tàu bị phủ đầy hàu đá.)
  • "Rock barnacle zone": vùng hàu đá (khu vực trên bờ đá nơi loài này sinh sống chủ yếu).

    • The rock barnacle zone is the most densely populated area of the intertidal ecosystem. (Vùng hàu đá khu vực mật độ sinh sống dày đặc nhất của hệ sinh thái gian triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Barnacle (danh từ): hàu nói chung (có thể bao gồm nhiều loài khác nhau).
  • Balanoid barnacle (danh từ): hàu hình nón (thuật ngữ chuyên ngành chỉ các loài hàu vỏ hình nón, trong đó hàu đá).
Từ đồng nghĩa
  • Acorn barnacle: hàu hình quả sồi (một tên gọi khác của hàu đá, do hình dạng vỏ giống quả sồi).
  • Intertidal barnacle: hàu gian triều (chỉ loài hàu sống trong vùng thủy triều lên xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Stubborn as a rock barnacle": cứng đầu như hàu đá (thành ngữ không chính thức, chỉ sự bám chặt hoặc cố chấp).
    • He refused to change his mind, stubborn as a rock barnacle. (Anh ta từ chối thay đổi ý kiến, cứng đầu như hàu đá.)