rock beauty

rock beauty

A rock beauty swims among the coral reef.

Định nghĩa

Danh từ:
- bướm đá quý: "Rock beauty" tên gọi của một loài bướm (thuộc họ Chaetodontidae) màu sắc đặc trưng vàng đen, thường được tìm thấyvùng biển Tây Ấn Brazil. Loài này nổi bật với vẻ đẹp rực rỡ thường được nuôi trong bể cảnh.

dụ sử dụng
  • ( bướm đá quý loài được ưa chuộng trong giới chơi bể nhờ màu sắc rực rỡ của .)
  • (Thợ lặn thường bắt gặp bướm đá quý bơi gần các rạn san hôvùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as striking as a rock beauty": so sánh với vẻ đẹp nổi bật của loài này.
    • Her dress was as striking as a rock beauty swimming in the ocean. (Chiếc váy của ấy nổi bật như một con bướm đá quý đang bơi trong đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty (n): vẻ đẹp (dùng chung).
    • The beauty of the rock beauty lies in its unique pattern. (Vẻ đẹp của bướm đá quý nằmhoa văn độc đáo của .)
  • Rock beauty (không biến thể phổ biến khác, thường được dùng như một tên gọi cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Butterflyfish: bướm (tên gọi chung của họ này).
    • Rock beauty is a type of butterflyfish. ( bướm đá quý một loại bướm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rock beauty".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock beauty".

Từ gần giống