rock brake

rock brake

A small rock brake fern grows on a mossy boulder in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Rock brake một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ một nhóm các loài dương xỉ nhỏ, thường mọc trên đá hoặc bám vào các bề mặt đá (lithophytic), hoặc đôi khi mọc trên các cây khác (epiphytic). Các loài dương xỉ này thường thấyBắc Mỹ, Đông Á, các vùng nhiệt đới, ôn đới ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Rock brake một loại dương xỉ mỏng manh, phát triển tốt trên các vách đá vôi.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài rock brake mớidãy núi Appalachian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chủ yếu mọc trên đá hoặc cây khác: "rock brake" thường được mô tả "chiefly lithophytic or epiphytic", nghĩa chúng chủ yếu sống bám trên đá hoặc trên thân cây.

    • The rock brake's ability to grow on bare rock makes it a pioneer species in harsh environments. (Khả năng mọc trên đá trần của rock brake khiến trở thành loài tiên phong trong các môi trường khắc nghiệt.)
  • Dương xỉ rụng nhỏ: Một số loài "rock brake" "dwarf deciduous lithophytic ferns", tức là dương xỉ nhỏ, rụng theo mùa, sống trên đá.

    • During winter, the dwarf rock brake sheds its fronds to survive the cold. (Vào mùa đông, rock brake lùn rụng để sống sót qua cái lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock brake fern (cụm danh từ): Cách gọi mở rộng, nhấn mạnh đây loài dương xỉ.
  • Bracken (danh từ): Một loại dương xỉ lớn hơn, thường mọcđồng ruộng, không liên quan trực tiếp đến rock brake.
  • Lithophyte (danh từ): Thực vật mọc trên đá, bao gồm cả rock brake.
Từ đồng nghĩa
  • Cliff brake (danh từ): Một tên gọi khác cho các loài dương xỉ mọc trên vách đá, đặc biệt Bắc Mỹ.
  • Rock fern (danh từ): Dương xỉ đá, một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on rocks (cụm động từ): Mọc trên đá.
    • Many rock brake species grow on rocks in mountainous regions. (Nhiều loài rock brake mọc trên đácác vùng núi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rock brake". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng cụm từ: - "As tough as a rock brake" (cứng cỏi như rock brake): Một cách nói ẩn dụ không chính thức để chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt. - After the drought, the garden was barren except for a few rock brakes. (Sau hạn hán, khu vườn trơ trụi ngoại trừ vài cây rock brake.)

Từ chứa "rock brake"