rock group

rock group

The rock group performs a lively song on stage.

Định nghĩa

Danh từ: Ban nhạc rockmột nhóm nhạc chơi nhạc rock 'n' roll.

dụ sử dụng
  • (The Beatles một ban nhạc rock nổi tiếng đến từ Liverpool.)
  • ( ấy tham gia một ban nhạc rock với tư cách tay guitar chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a rock group": thành lập một ban nhạc rock.
    • They decided to form a rock group after high school. (Họ quyết định thành lập một ban nhạc rock sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "to be in a rock group": thành viên của một ban nhạc rock.
    • He has been in a rock group for over a decade. (Anh ấy đã là thành viên của một ban nhạc rock hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock band (danh từ): ban nhạc rock (có thể dùng thay thế cho "rock group").
    • The rock band played at the stadium last night. (Ban nhạc rock đã biểu diễn tại sân vận động tối qua.)
  • Rock musician (danh từ): nhạc rock.
    • He is a talented rock musician. (Anh ấy một nhạc rock tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Band: ban nhạc (nói chung, không nhất thiết rock).
  • Ensemble: nhóm nhạc (thường dùng trong nhạc cổ điển, nhưng cũng có thể chỉ nhóm rock).
  • Group: nhóm (trong ngữ cảnh âm nhạc, thường chỉ một ban nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in a rock group: chơi nhạc trong một ban nhạc rock.
    • She plays bass in a rock group. ( ấy chơi bass trong một ban nhạc rock.)
Thành ngữ liên quan
  • Rock the house: làm náo động cả khán phòng (thường dùng khi nói về buổi biểu diễn của ban nhạc rock).
    • The rock group really rocked the house last night. (Ban nhạc rock đã thực sự làm náo động cả khán phòng tối qua.)

Từ gần giống