rock hyrax

rock hyrax

A rock hyrax sunbathes on a warm, flat boulder.

Định nghĩa

Danh từ:
Đá lửa một loài động vật nhỏ, thuộc họ Procaviidae, sống chủ yếucác khu vực nhiều đá hoặc đồi núi đá. Từ này mô tả một loài hyrax (một loại thú nhỏ giống như chuột nhưng họ hàng xa với voi) thích nghi với môi trường đá.

dụ sử dụng
  • (Đá lửa thường được tìm thấycác mỏm đá trên khắp châu Phi Trung Đông.)
  • (Những con đá lửa sử dụng móng vuốt khỏe của chúng để leo lên các vách đá dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock hyrax" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ một loài đặc biệt sống trong môi trường đá.
    • The rock hyrax is a key species in its ecosystem, providing food for predators like eagles and snakes. (Đá lửa một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của , cung cấp thức ăn cho các loài săn mồi như đại bàng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyrax (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Procaviidae, bao gồm cả đá lửa các loài hyrax khác.

    • The hyrax is a small, herbivorous mammal. (Hyrax một loài động vật nhỏ, ăn thực vật.)
  • Rock hyrax (cụm danh từ): cách gọi cụ thể để phân biệt với các loài hyrax sống trên cây (tree hyrax) hoặcđồng cỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Dassie (từ thông dụngNam Phi): chỉ cùng loài đá lửa.

    • The dassie is often seen sunbathing on rocks in South Africa. (Dassie thường được thấy phơi nắng trên các tảng đáNam Phi.)
  • Cape hyrax (tên gọi khác): đôi khi dùng để chỉ đá lửavùng Cape, Nam Phi.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rock hyrax", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả hành vi: - "live among rocks": sống giữa các tảng đá. - Rock hyraxes live among rocks to hide from predators. (Đá lửa sống giữa các tảng đá để trốn kẻ săn mồi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rock hyrax".