rock penstemon

rock penstemon

A rock penstemon blooms on a sunny cliffside.

Định nghĩa

Danh từ:
Rock penstemon (còn gọi là Penstemon rupicola) một loài hoa dại đẹp nhất miền Tây Hoa Kỳ. Loài cây này những bông hoa lớn màu hồng rực rỡ hoặc hồng phớt, mọc thành nhiều chùm hoa dài phía trên các thảm dày đặc gồm thân . thường mọc trên các mỏm đá vách đá từ bang Washington đến California.

dụ sử dụng
  • (Rock penstemon một loài hoa dại tuyệt đẹp, phát triển mạnh trong các khe đá.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường chiêm ngưỡng những bông hoa hồng rực của rock penstemon dọc theo các đường mòn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rock penstemon thường được nhắc đến trong các mô tả về thực vật học hoặc cảnh quan thiên nhiên hoang dã, đặc biệt khi nói về các loài hoa đặc hữu của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
    • Botanists classify rock penstemon as a subshrub due to its woody base and herbaceous stems. (Các nhà thực vật học phân loại rock penstemon một loại cây bụi thấp do gốc thân hóa gỗ thân thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật Penstemon, bao gồm nhiều loài hoa dại khác.
    • There are over 250 species of penstemon in North America. ( hơn 250 loài penstemon ở Bắc Mỹ.)
  • Rock penstemon không biến thể phổ biến khác, nhưng đôi khi được gọi là cliff penstemon (penstemon vách đá) do môi trường sống của .
Từ đồng nghĩa
  • Cliff beardtongue (râu vách đá): một tên gọi khác dựa trên hình dáng nhị hoa giống như râu.
    • The cliff beardtongue is another name for the rock penstemon. (Cliff beardtongue một tên gọi khác của rock penstemon.)
  • Penstemon rupicola (danh từ khoa học): tên Latinh chính thức của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (bề mặt đá).
    • Rock penstemon grows on rocky ledges and cliffs. (Rock penstemon mọc trên các mỏm đá vách đá.)
  • Bloom in: nở hoa vào (mùa).
    • This plant blooms in late spring to early summer. (Loài cây này nở hoa vào cuối mùa xuân đến đầu mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as rock penstemon: hiếm như rock penstemon (thành ngữ so sánh, mang ý nghĩa rất hiếm gặp, dùng trong văn nói).
    • Finding such a perfect gemstone is as rare as rock penstemon in the desert. (Tìm được một viên đá quý hoàn hảo như vậy hiếm như rock penstemon ở sa mạc.)

Từ chứa "rock penstemon"