rock'n'roll

rock'n'roll

A teenager plays rock'n'roll on an electric guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc rock 'n' roll: Một thể loại nhạc đại chúng bắt nguồn từ những năm 1950, sự kết hợp giữa nhịp điệu blues (R&B) của người da đen với nhạc đồng quê miền Tây của người da trắng. "Rock'n'roll" nền tảng cho các phong cách nhạc rock sau này.
dụ sử dụng
  • (Elvis Presley thường được gọi là Vua của nhạc rock'n'roll.)
  • (Nhịp điệu sôi động của nhạc rock'n'roll đã khiến trở nên phổ biến với thanh thiếu niên vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the golden age of rock'n'roll": thời kỳ hoàng kim của nhạc rock'n'roll (thường chỉ những năm 1950-1960).

    • Many musicians consider the 1950s to be the golden age of rock'n'roll. (Nhiều nhạc coi những năm 1950 thời kỳ hoàng kim của nhạc rock'n'roll.)
  • "rock'n'roll attitude": thái độ nổi loạn, phóng khoáng, đặc trưng của văn hóa rock'n'roll.

    • His rock'n'roll attitude made him a symbol of rebellion. (Thái độ rock'n'roll của anh ấy đã biến anh thành biểu tượng của sự nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock (danh từ): nhạc rock (thể loại nhạc phát triển từ rock'n'roll, bao gồm nhiều nhánh như hard rock, punk rock, v.v.).

    • I love listening to rock music. (Tôi thích nghe nhạc rock.)
  • Rockabilly (danh từ): một thể loại nhạc pha trộn giữa rock'n'roll nhạc đồng quê, phổ biến vào những năm 1950.

    • Rockabilly is a fast-paced style of rock'n'roll. (Rockabilly một phong cách rock'n'roll nhịp độ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock and roll: cách viết đầy đủ của "rock'n'roll".
  • Rhythm and blues: nhạc R&B, một nguồn gốc chính của rock'n'roll (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "rock'n'roll" đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "rock'n'roll" (trong văn nói): có thể được dùng như một tính từ để chỉ sự nổi loạn hoặc phóng khoáng.
    • That party was so rock'n'roll! (Bữa tiệc đó thật rock'n'roll!)

Từ gần giống

Từ chứa "rock'n'roll"