rock-loving
Định nghĩa
Tính từ: "rock-loving" dùng để chỉ các loài thực vật phát triển mạnh mẽ trong môi trường nhiều đá, đá tảng hoặc địa hình đồi núi đá.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loài thực vật ưa đá thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt, nhiều đá.)
- (Các loài xương rồng ưa đá phát triển mạnh trong các khe nứt của vách đá.)
- (Các loài ưa đá thường có hệ thống rễ sâu để bám chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rock-loving flora": hệ thực vật ưa đá.
- The rock-loving flora of the alpine region includes many endemic species. (Hệ thực vật ưa đá của vùng núi cao bao gồm nhiều loài đặc hữu.)
- "rock-loving habitat": môi trường sống ưa đá.
- These plants are typical of a rock-loving habitat, such as scree slopes or limestone outcrops. (Những loài cây này là điển hình của môi trường sống ưa đá, chẳng hạn như sườn đá vụn hoặc mỏm đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock-dwelling (tính từ): sống trên đá, tương tự như "rock-loving" nhưng nhấn mạnh nơi cư trú hơn là sở thích.
- Rock-dwelling lizards are common in desert areas. (Thằn lằn sống trên đá phổ biến ở các vùng sa mạc.)
- Rock-adapted (tính từ): thích nghi với môi trường đá.
- Rock-adapted plants often have small leaves to reduce water loss. (Cây thích nghi với đá thường có lá nhỏ để giảm mất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Saxicolous (tính từ): sống hoặc mọc trên đá (thuật ngữ sinh học).
- Saxicolous lichens are a type of rock-loving organism. (Địa y sống trên đá là một loại sinh vật ưa đá.)
- Lithophilous (tính từ): ưa đá, thích mọc trên nền đá (thuật ngữ thực vật học).
- Lithophilous plants are often found in rocky crevices. (Thực vật ưa đá thường được tìm thấy trong các khe đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow on rocks: mọc trên đá.
- These mosses grow on rocks, making them rock-loving species. (Những loài rêu này mọc trên đá, khiến chúng trở thành loài ưa đá.)
- Thrive in rocky soil: phát triển mạnh trong đất đá.
- Rock-loving plants thrive in rocky soil where other plants cannot survive. (Cây ưa đá phát triển mạnh trong đất đá nơi các loài cây khác không thể sống sót.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rock-loving", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "built on rock" (xây trên nền đá) để chỉ sự vững chắc.
- This plant's roots are built on rock, making it a true rock-loving species. (Rễ của loài cây này được xây trên nền đá, khiến nó trở thành một loài ưa đá thực thụ.)