rock-ribbed

rock-ribbed

A rock-ribbed coastline stands against the crashing sea.

Định nghĩa

Tính từ:

  1. Bảo thủ, cứng nhắc, cố chấp: "rock-ribbed" mô tả một người hoặc quan điểm bám chặt vào truyền thống ý kiến cố định, khó thay đổi. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ, chỉ sự ngoan cố hoặc không linh hoạt.

    • dụ: Một người theo chủ nghĩa bảo thủ "rock-ribbed" sẽ kiên quyết phản đối mọi cải cách xã hội.
  2. nhiều vách đá, nhiều ghềnh đá: "rock-ribbed" cũng được dùng để miêu tả một vùng đất nhiều vách đá dựng đứng hoặc bờ biển lởm chởm đá.

    • dụ: Bờ biển "rock-ribbed" của Maine nổi tiếng với vẻ đẹp hoang hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Bảo thủ):

    • He is a rock-ribbed conservative who refuses to compromise. (Ông ta một người bảo thủ cứng nhắc, từ chối thỏa hiệp.)
    • Her rock-ribbed opinions on education made her unpopular among reformers. (Những quan điểm cứng nhắc của về giáo dục khiến không được lòng những người cải cách.)
  • Nghĩa 2 (Nhiều vách đá):

    • The rock-ribbed coastline is dangerous for ships. (Bờ biển nhiều ghềnh đá rất nguy hiểm cho tàu thuyền.)
    • We hiked through a rock-ribbed landscape with steep cliffs. (Chúng tôi đi bộ qua một vùng đất nhiều vách đá với những vách núi dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rock-ribbed republican": Cụm từ này thường xuất hiện trong chính trị Mỹ, chỉ một đảng viên Cộng hòa cực kỳ bảo thủ, trung thành với các nguyên tắc truyền thống của đảng.

    • He is a rock-ribbed republican who has never voted for a Democrat. (Ông ta một đảng viên Cộng hòa bảo thủ cứng rắn, chưa bao giờ bỏ phiếu cho đảng Dân chủ.)
  • "Rock-ribbed determination": Sự quyết tâm kiên định, không lay chuyển.

    • Her rock-ribbed determination helped her overcome every obstacle. (Sự quyết tâm kiên định của ấy đã giúp vượt qua mọi chướng ngại vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-ribbed thường được dùng như một tính từ ghép, không biến thể. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
    • Rigid (adj): cứng nhắc (về tính cách hoặc cấu trúc).
    • Die-hard (adj): ngoan cố, bảo thủ (thường dùng cho người).
    • Cliffy (adj): nhiều vách đá (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Bảo thủ):
    • Obstinate: ngoan cố, bướng bỉnh.
    • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
    • Die-hard: ngoan cố, không chịu thay đổi.
  • Nghĩa 2 (Nhiều vách đá):
    • Rocky: nhiều đá, lởm chởm đá.
    • Rugged: gồ ghề, hiểm trở (thường dùng cho địa hình).
    • Scarred: vết sẹo (do đá), nhưng không chính xác bằng "rock-ribbed".
Thành ngữ liên quan
  • "Rock-ribbed" không xuất hiện trực tiếp trong thành ngữ, nhưng liên quan đến ý tưởng về sự cứng nhắc:

    • "Set in one's ways": bảo thủ, không chịu thay đổi.
      • He is set in his ways and refuses to try new things. (Ông ta bảo thủ từ chối thử những điều mới.)
  • "As solid as a rock": vững chắc như đá (ám chỉ sự kiên định, không lay chuyển).

    • Her principles are as solid as a rock. (Nguyên tắc của ấy vững chắc như đá.)