rock-steady

rock-steady

The band's rhythm section is rock-steady throughout the entire song.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ổn định, vững chắc, đáng tin cậy: "rock-steady" mô tả một người, một vật, hoặc một tình huống rất ổn định, không thay đổi, có thể dựa vào được. Từ này nhấn mạnh sự kiên định nhất quán, giống như một tảng đá vững chãi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một nhân viên đáng tin cậy, không bao giờ bỏ lỡ thời hạn.)
  • (Sự hỗ trợ vững chắc của ấy đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.)
  • (Cây cầu cổ vẫn còn vững chắc sau một trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rock-steady rhythm": nhịp điệu đều đặn, ổn định (thường dùng trong âm nhạc).
    • The band played with a rock-steady rhythm that kept the crowd dancing. (Ban nhạc chơi với một nhịp điệu ổn định khiến đám đông nhảy múa không ngừng.)
  • "rock-steady relationship": mối quan hệ bền vững, không dễ bị lay chuyển.
    • They have a rock-steady relationship built on trust and mutual respect. (Họ một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tin tưởng tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock-steadiness (danh từ): sự ổn định, tính vững chắc.
    • The rock-steadiness of his character made him a natural leader. (Sự ổn định trong tính cách của anh ấy khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
  • Steady (tính từ): ổn định, đều đặn (một từ đơn giản hơn, không sắc thái mạnh mẽ như "rock-steady").
Từ đồng nghĩa
  • Dependable: đáng tin cậy.
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Stable: ổn định.
  • Consistent: nhất quán.
  • Unwavering: không dao động.
Các cụm từ liên quan
  • "To be rock-steady": trở nên vững vàng, không bị lung lay.
    • Despite the crisis, the company's finances remained rock-steady. (Bất chấp khủng hoảng, tài chính của công ty vẫn vững vàng.)
  • "To keep something rock-steady": giữ cho điều đó ổn định.
    • The pilot kept the plane rock-steady during the storm. (Phi công giữ máy bay ổn định trong suốt cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as a rock": vững như bàn thạch (thành ngữ tương tự, nhấn mạnh sự ổn định tuyệt đối).
    • His faith is as steady as a rock, never shaken by doubt. (Niềm tin của anh ấy vững như bàn thạch, không bao giờ bị lay chuyển bởi sự nghi ngờ.)