rockbound
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy đá, bao quanh bởi vách đá: "rockbound" mô tả một khu vực (thường là bờ biển hoặc vùng đất) có nhiều đá, vách đá dựng đứng hoặc được bao quanh bởi các mỏm đá cheo leo. Từ này thường dùng để chỉ cảnh quan hiểm trở, khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- (Bờ biển đầy đá của Maine nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề.)
- (Các thủy thủ tránh xa những bờ biển đầy đá vì sợ đắm tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rockbound" + danh từ: Thường dùng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất hiểm trở, khó khăn của địa hình.
- The rockbound island offered no safe harbor. (Hòn đảo đầy đá không có bến cảng an toàn.)
- Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ sự cứng rắn, không lay chuyển (hiếm gặp).
- His rockbound determination helped him survive. (Sự quyết tâm vững chắc như đá của anh ấy đã giúp anh ấy sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Rock-bound (cách viết khác): Có dấu gạch nối, nghĩa tương tự.
- Rocky: nhiều đá, nhưng không nhất thiết có vách đá dựng đứng.
- Rugged: gồ ghề, hiểm trở (thường bao hàm cả đá và địa hình khó khăn).
Từ đồng nghĩa
- Rock-ribbed: cũng chỉ bờ biển hoặc vùng đất có nhiều dải đá, thường dùng trong văn chương.
- Cliffy: có nhiều vách đá.
- Precipitous: dốc đứng, hiểm trở (thường chỉ vách đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "rockbound". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
- "rockbound by": bị bao quanh bởi đá.
- The village was rockbound by steep cliffs on three sides. (Ngôi làng bị bao quanh bởi vách đá dựng đứng ở ba phía.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rockbound". Nhưng có thể liên hệ với:
- "As solid as a rock": vững chắc như đá (ám chỉ sự kiên định, không lay chuyển).