rockefeller
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun):
- Nhà tư bản dầu mỏ nổi tiếng của Mỹ: "Rockefeller" là họ của John D. Rockefeller (1839-1937), một doanh nhân và nhà từ thiện người Mỹ, người đã làm giàu từ ngành dầu mỏ và hiến tặng một nửa tài sản của mình cho các hoạt động từ thiện.
- Biểu tượng của sự giàu có và quyền lực: Trong văn hóa đại chúng, "Rockefeller" thường được dùng để chỉ một người cực kỳ giàu có hoặc một tập đoàn độc quyền khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
- (John D. Rockefeller thành lập Công ty Dầu mỏ Standard Oil và trở thành một trong những người giàu nhất lịch sử.)
- (Cái tên "Rockefeller" đồng nghĩa với sự giàu có vô cùng và hoạt động từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rockefeller Center": Trung tâm Rockefeller, một khu phức hợp văn phòng và giải trí nổi tiếng ở thành phố New York, được xây dựng bởi gia đình Rockefeller.
- We visited the Rockefeller Center during our trip to New York. (Chúng tôi đã thăm Trung tâm Rockefeller trong chuyến đi đến New York.)
- "Rockefeller Foundation": Quỹ Rockefeller, một tổ chức từ thiện do John D. Rockefeller thành lập, tập trung vào y tế, giáo dục và nghiên cứu.
- The Rockefeller Foundation funded many public health initiatives worldwide. (Quỹ Rockefeller đã tài trợ nhiều sáng kiến y tế công cộng trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rockefellerian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Rockefeller hoặc phong cách của họ.
- His business empire has a Rockefellerian scale. (Đế chế kinh doanh của ông ta có quy mô kiểu Rockefeller.)
- Rockefellian (adj): một biến thể khác của "Rockefellerian".
- The Rockefellian approach to philanthropy is well-documented. (Phương pháp từ thiện kiểu Rockefeller được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tycoon: ông trùm, nhà tư bản lớn.
- He is an oil tycoon like Rockefeller. (Ông ta là một ông trùm dầu mỏ như Rockefeller.)
- Magnate: nhà tư bản, nhà công nghiệp giàu có.
- Rockefeller was a magnate in the oil industry. (Rockefeller là một nhà tư bản trong ngành dầu mỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Rockefeller".)
Thành ngữ liên quan
- "Rich as Rockefeller": giàu như Rockefeller, một thành ngữ chỉ sự giàu có vô hạn.
- He inherited a fortune and is now as rich as Rockefeller. (Anh ta thừa kế một gia tài và bây giờ giàu như Rockefeller.)