rocket base
Danh từ: Căn cứ tên lửa (một cơ sở quân sự dùng để triển khai, bảo trì và phóng tên lửa).
- (Kẻ thù đã tấn công căn cứ tên lửa vào lúc bình minh.)
- (Những người lính được đồn trú tại căn cứ tên lửa để bảo vệ an ninh.)
- "rocket base" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược hoặc công nghệ vũ trụ.
- The country's rocket base is located in a remote desert area. (Căn cứ tên lửa của quốc gia này nằm ở một khu vực sa mạc xa xôi.)
- Có thể kết hợp với các tính từ để chỉ loại căn cứ cụ thể:
- underground rocket base (căn cứ tên lửa ngầm)
- mobile rocket base (căn cứ tên lửa di động)
- Base (danh từ): căn cứ, cơ sở.
- Rocket (danh từ): tên lửa, hỏa tiễn.
- Rocket launch site (danh từ): bệ phóng tên lửa (chỉ địa điểm phóng, không bao gồm toàn bộ cơ sở).
- Missile base (danh từ): căn cứ tên lửa (thường dùng thay thế, đồng nghĩa với "rocket base").
- Missile base: căn cứ tên lửa (nhấn mạnh vào tên lửa có điều khiển).
- Launch facility: cơ sở phóng (thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngành vũ trụ).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "rocket base". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To set up a rocket base: thiết lập một căn cứ tên lửa. - The military decided to set up a new rocket base near the border. (Quân đội đã quyết định thiết lập một căn cứ tên lửa mới gần biên giới.) - To attack a rocket base: tấn công một căn cứ tên lửa.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rocket base". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể gặp: - "To have a rocket base in one's backyard": (nghĩa bóng) có một mối đe dọa hoặc trách nhiệm ngay gần mình, thường được dùng trong chính trị hoặc chiến lược. - The small country felt threatened having a foreign rocket base in its backyard. (Quốc gia nhỏ bé cảm thấy bị đe dọa khi có một căn cứ tên lửa nước ngoài ngay sát lãnh thổ của mình.)