rocket-propelled
Định nghĩa
- Tính từ: Được đẩy đi bởi (hoặc như thể được đẩy đi bởi) một động cơ tên lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Lựu đạn phóng bằng tên lửa là một vũ khí mạnh mẽ.)
- (Chiếc xe được đẩy bằng tên lửa mới đã phá kỷ lục tốc độ trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rocket-propelled" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó di chuyển hoặc phát triển cực kỳ nhanh chóng:
- The company's rocket-propelled growth surprised everyone. (Sự tăng trưởng nhanh như tên lửa của công ty đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocket (danh từ): tên lửa.
- Propelled (tính từ): được đẩy đi, được thúc đẩy.
- Rocket engine (danh từ): động cơ tên lửa.
Từ đồng nghĩa
- Jet-propelled: được đẩy đi bằng động cơ phản lực.
- Thrust-driven: được thúc đẩy bằng lực đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rocket-propelled".
Thành ngữ liên quan
- Like a rocket: nhanh như tên lửa, thường dùng để miêu tả tốc độ hoặc sự tăng trưởng nhanh chóng.
- Sales took off like a rocket after the new advertisement. (Doanh số bán hàng tăng vọt như tên lửa sau quảng cáo mới.)