rocky marciano

rocky marciano

A boxer trains in the gym, inspired by the legacy of Rocky Marciano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rocky Marciano tên của một quyền Anh chuyên nghiệp người Mỹ, từng đoạt chứcđịch hạng nặng thế giới vào năm 1952. Ông sống từ năm 1924 đến năm 1969 nổi tiếng với thành tích bất bại trong suốt sự nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Rocky Marciano được coi một trong những hạng nặng vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Nhiều người hâm mộ quyền Anh ngưỡng mộ tinh thần chiến đấu của Rocky Marciano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến "Rocky Marciano" trong ngữ cảnh thể thao, thường được dùng để chỉ một biểu tượng của sự kiên trì sức mạnh, đặc biệt trong môn quyền Anh.
  • Tên này cũng có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho một người thành tích hoàn hảo hoặc không bao giờ thua cuộc.
Biến thể từ gần giống
  • Marciano (n): có thể dùng riêng để chỉ này (dạng rút gọn).
  • Rocky (n): tên gọi thân mật, cũng tên của nhân vật chính trong loạt phim "Rocky" (lấy cảm hứng từ tinh thần của Marciano).
Từ đồng nghĩa
  • Huyền thoại quyền Anh: (trong ngữ cảnh thể thao) chỉ một nổi tiếng ảnh hưởng lớn.
  • bất bại: (trong lịch sử) chỉ người chưa từng thua trận nào.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Rocky Marciano": (không phải thành ngữ chính thức, nhưng có thể dùng như một cách nói ẩn dụ) nghĩa trở thành một người kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc, hoặc đạt được thành tích hoàn hảo.
    • In his career, he was a true Rocky Marciano, never losing a single match. (Trong sự nghiệp của mình, anh ấy một Rocky Marciano thực thụ, chưa từng thua một trận nào.)

Từ gần giống