rocky mountain bee plant

rocky mountain bee plant

A gardener plants a rocky mountain bee plant in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Rocky mountain bee plant một loại cây nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nhận dạng của loài cây này bao gồm: - : ba lá chét ( kép hình ba lá). - Hoa: Màu trắng hoặc hồng, hình dạng giống con nhện. - Công dụng: Đôi khi được trồng làm cây cảnh trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấynhững khu vực khô cằn, thoáng đãng của miền Tây Bắc Mỹ.)
  • (Những người làm vườn đôi khi trồng cây làm cây cảnh hoa hình dạng con nhện độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên khoa học của loài cây này . thường được gọi là "bee plant" hoa thu hút ong các loài thụ phấn khác.
    • The rocky mountain bee plant (Cleome serrulata) is a valuable source of nectar for pollinators. (Cây rocky mountain bee plant (Cleome serrulata) nguồn mật hoa quý giá cho các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee plant (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thu hút ong, nhưng không chỉ riêng loài .
  • Cleome (danh từ): Chi thực vật loài này thuộc về, thường được gọi là "cây nhện" hình dạng hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Cleome serrulata: Tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Spider flower: Tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa giống con nhện.
Các cụm từ liên quan
  • Grow as an ornamental: Trồng làm cây cảnh.
    • Many people choose to grow the rocky mountain bee plant as an ornamental in their gardens. (Nhiều người chọn trồng cây rocky mountain bee plant làm cây cảnh trong khu vườn của họ.)
  • Native to western North America: nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ.
    • The rocky mountain bee plant is native to western North America, thriving in dry climates. (Cây rocky mountain bee plant nguồn gốc từ miền Tây Bắc Mỹ, phát triển tốtkhí hậu khô cằn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rocky mountain bee plant" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.