rocky mountain bristlecone pine
Định nghĩa
Danh từ: "rocky mountain bristlecone pine" là một loại thông núi cao, sinh trưởng chậm, có nguồn gốc từ miền tây Hoa Kỳ (dãy núi Rocky). Cây có các đặc điểm: cành dày, vỏ màu nâu gỉ sắt và nứt nẻ, lá kim ngắn mọc thành chùm 5 chiếc, và nón có vảy nhọn như gai. Đây là một trong những sinh vật sống lâu đời nhất, một số cây đã hơn 4500 năm tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Loài thông rocky mountain bristlecone pine nổi tiếng vì tuổi thọ đáng kinh ngạc, với một số cây có niên đại hơn 4.000 năm.)
- (Đi bộ qua dãy núi Rocky, bạn có thể thấy những cây thông rocky mountain bristlecone pine cổ thụ bám vào các sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as old as a rocky mountain bristlecone pine": rất già, tồn tại từ lâu đời.
- That ancient manuscript is as old as a rocky mountain bristlecone pine. (Bản thảo cổ đó già như cây thông rocky mountain bristlecone pine vậy.)
"to grow like a rocky mountain bristlecone pine": phát triển chậm chạp, kiên nhẫn.
- His career grew like a rocky mountain bristlecone pine, slowly but steadily over decades. (Sự nghiệp của ông ấy phát triển như cây thông rocky mountain bristlecone pine, chậm rãi nhưng vững chắc qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bristlecone pine (danh từ): thông lông cứng, tên gọi chung cho các loại thông thuộc phân chi subsect. , bao gồm cả rocky mountain bristlecone pine.
- Pinus aristata (danh từ): tên khoa học của loài thông này, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Foxtail pine: thông đuôi cáo, một tên gọi khác (ít phổ biến hơn) cho loại thông này do hình dáng lá kim đặc trưng.
- Rocky Mountain pine: thông núi Rocky, tên gọi chung chung hơn nhưng không chính xác bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To grow into: phát triển thành.
- The rocky mountain bristlecone pine grows into a twisted, ancient form over centuries. (Cây thông rocky mountain bristlecone pine phát triển thành một hình dạng xoắn, cổ xưa qua nhiều thế kỷ.)
To cling to: bám vào.
- These trees cling to the harsh mountain slopes. (Những cây này bám vào các sườn núi khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
- As tough as a bristlecone pine: cứng cỏi, bền bỉ.
- She survived years of hardship, as tough as a bristlecone pine. (Cô ấy sống sót qua nhiều năm khó khăn, cứng cỏi như cây thông bristlecone pine.)