rocky mountain goat

rocky mountain goat

A rocky mountain goat stands on a steep cliff overlooking a valley.

Định nghĩa

Danh từ: - núi Rocky: Một loài động vật sốngvùng núi phía tây bắc Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng leo trèo vững chắc trên các vách đá dựng đứng.

dụ sử dụng
  • ( núi Rocky thường được nhìn thấy trên các vách đá dốc trong các công viên quốc gia.)
  • (Một đàn núi Rocky đã được phát hiện gần sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as sure-footed as a rocky mountain goat": vững chân như núi Rocky (dùng để chỉ ai đó rất thăng bằng hoặc khéo léo khi di chuyển trên địa hình khó khăn).
    • Despite the icy trail, she climbed as sure-footed as a rocky mountain goat. (Mặc dù đường mòn đóng băng, ấy leo lên vững chãi như một con núi Rocky.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocky mountain goat (danh từ ghép): tên gọi chính xác của loài này, không biến thể phổ biến nào khác.
  • Mountain goat (danh từ): núi (thường dùng để chỉ các loài sống trên núi nói chung, nhưng trong ngữ cảnh Bắc Mỹ thường đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Oreamnos americanus: tên khoa học của loài núi Rocky.
  • Goat-antelope: linh dương (một nhóm động vật bao gồm núi Rocky).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rocky mountain goat".
Thành ngữ liên quan
  • "Sure-footed as a rocky mountain goat": vững vàng, chắc chắn như núi Rocky.
    • The experienced hiker was as sure-footed as a rocky mountain goat on the treacherous path. (Người đi bộ đường dài giàu kinh nghiệm vững vàng như một con núi Rocky trên con đường hiểm trở.)