rocky mountain jay
Định nghĩa
Danh từ: Giẻ cùi núi đá – một loài chim giẻ cùi (giống Perisoreus) có đầu màu trắng, phân bố rộng rãi từ Montana đến Arizona (Bắc Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Giẻ cùi núi đá nổi tiếng với hành vi táo bạo khi ở gần người cắm trại.)
- (Những người ngắm chim thường bắt gặp giẻ cùi núi đá trong các khu rừng thông ở độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rocky mountain jay" thường được nhắc đến trong các tài liệu về sinh thái núi cao hoặc hướng dẫn nhận dạng chim Bắc Mỹ.
- The rocky mountain jay is a subspecies of the Canada jay, adapted to mountainous regions. (Giẻ cùi núi đá là một phân loài của giẻ cùi Canada, thích nghi với vùng núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Canada jay (n): giẻ cùi Canada – loài chim cùng họ, có đầu xám hơn.
- Gray jay (n): giẻ cùi xám – tên gọi khác của giẻ cùi Canada.
- Whiskey jack (n): tên thông tục của giẻ cùi Canada (bao gồm cả giẻ cùi núi đá).
Từ đồng nghĩa
- Perisoreus canadensis (tên khoa học): loài giẻ cùi Canada, bao gồm cả giẻ cùi núi đá.
- Camp robber (tên thông tục): kẻ cướp trại – do loài này thường ăn trộm thức ăn của người cắm trại.
Các cụm từ liên quan
- Rocky mountain jay call (n): tiếng kêu của giẻ cùi núi đá.
- The rocky mountain jay call is a harsh, repeated "jay-jay". (Tiếng kêu của giẻ cùi núi đá là âm "jay-jay" the thé, lặp đi lặp lại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "rocky mountain jay". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, loài chim này đôi khi được gọi là "camp robber" (kẻ cướp trại) vì thói quen lấy trộm đồ ăn.