rocky mountain spotted fever

rocky mountain spotted fever

A doctor examines a patient with symptoms of Rocky Mountain spotted fever.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt phát hiện dãy núi Rocky (bệnh do vi khuẩn Rickettsia gây ra, lây truyền qua ve gỗ). - Đây một bệnh truyền nhiễm cấp tính, chủ yếu xuất hiệnBắc Mỹ, đặc biệt khu vực dãy núi Rocky. Bệnh do vi khuẩn Rickettsia rickettsii gây ra lây truyền qua vết cắn của ve gỗ (wood tick). Triệu chứng bao gồm sốt cao, đau đầu dữ dội, phát ban (bắt đầu từ cổ tay, mắt cá chân sau đó lan ra toàn thân).

dụ sử dụng
  • (Sốt phát hiện dãy núi Rocky một căn bệnh nghiêm trọng cần được điều trị y tế ngay lập tức.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky sau khi bị ve cắn.)
  • (Các triệu chứng của bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky bao gồm sốt, đau đầu phát ban đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To contract rocky mountain spotted fever": mắc bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky.

    • Hikers are at risk of contracting rocky mountain spotted fever if they are not careful. (Những người đi bộ đường dài nguy mắc bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky nếu không cẩn thận.)
  • "Rocky mountain spotted fever outbreak": sự bùng phát bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky.

    • An outbreak of rocky mountain spotted fever was reported in the rural area. (Một đợt bùng phát bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky đã được báo cáokhu vực nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotted fever (danh từ): sốt phát hiện (một nhóm bệnh do Rickettsia gây ra, bao gồm cả sốt phát hiện dãy núi Rocky).
  • Tick-borne disease (danh từ): bệnh do ve lây truyền.
  • Rickettsiosis (danh từ): bệnh do Rickettsia gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • RMSF (viết tắt): viết tắt của "rocky mountain spotted fever".
  • Tick fever (danh từ): sốt ve (một thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng để chỉ sốt phát hiện dãy núi Rocky).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rocky mountain spotted fever". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - Contract: mắc phải (bệnh). - He contracted rocky mountain spotted fever during his camping trip. (Anh ấy mắc bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky trong chuyến cắm trại.) - Diagnose with: chẩn đoán mắc (bệnh). - She was diagnosed with rocky mountain spotted fever after the lab tests. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky sau các xét nghiệm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "rocky mountain spotted fever". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về bệnh tật: - A dose of one's own medicine: nhận lại điều mình từng làm với người khác (không liên quan trực tiếp đến bệnh). - Under the weather: cảm thấy ốm yếu. - He was feeling under the weather due to the early symptoms of rocky mountain spotted fever. (Anh ấy cảm thấy ốm yếu do các triệu chứng ban đầu của bệnh sốt phát hiện dãy núi Rocky.)