rocky mountains
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều):
"Rocky Mountains" (thường được viết hoa) là tên gọi của một dãy núi lớn ở Bắc Mỹ, chạy dọc theo phía tây của lục địa, từ British Columbia (Canada) đến New Mexico (Hoa Kỳ). Dãy núi này tạo thành đường phân chia lục địa (continental divide), nghĩa là nó chia tách các dòng chảy của nước về phía đông và phía tây.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Rocky là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và trượt tuyết.)
- (Nhiều con sông ở Bắc Mỹ bắt nguồn từ dãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Rocky Mountain region": vùng thuộc dãy núi Rocky. (Khí hậu ở vùng dãy núi Rocky thay đổi rất nhiều theo độ cao.)
- "Rocky Mountain National Park": một công viên quốc gia nổi tiếng trong dãy núi này. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để cắm trại trong Vườn quốc gia dãy núi Rocky.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocky (adj): (thường viết thường) có nghĩa là đầy đá, gồ ghề; không liên quan trực tiếp đến dãy núi. (Con đường đầy đá và khó đi.)
- The Rockies: tên gọi ngắn gọn, thân mật cho dãy núi Rocky. (Dãy Rockies trải dài hơn 3.000 dặm từ Canada đến New Mexico.)
Từ đồng nghĩa
- The Rocky Mountain Range: dãy núi Rocky (cách nói trang trọng hơn). (Dãy núi Rocky là một đặc điểm địa chất chính của Bắc Mỹ.)
- The Continental Divide: đường phân chia lục địa (thường gắn liền với dãy núi này). (Đường phân chia lục địa chạy dọc theo đỉnh của dãy núi Rocky.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to cross the Rockies": vượt qua dãy núi Rocky. (Những người tiên phong đã đối mặt với nhiều thách thức khi họ vượt qua dãy Rockies.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as the Rockies": rất cổ xưa, lâu đời. (Truyền thống này cổ xưa như dãy núi Rockies.)