rod-shaped

rod-shaped

Bacteria under the microscope appear rod-shaped.

Định nghĩa

Tính từ - hình dạng giống một cái que hoặc thanh dài, mảnh: "rod-shaped" mô tả một vật thể hình dáng thon dài, đều đặn, tương tự như một cây gậy nhỏ hoặc thanh trụ. - hình trực khuẩn (trong sinh học): Trong vi sinh vật học, "rod-shaped" dùng để chỉ vi khuẩn hình dạng giống que (trực khuẩn, hay bacillus).

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn hình que dưới kính hiển vi.)
  • ( ấy tìm thấy một mảnh kim loại hình que trên mặt đất.)
  • (Các tinh thể trong dung dịch phát triển thành cấu trúc hình que.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rod-shaped particles": các hạt hình que (thường dùng trong hóa học hoặc vật ).
    • The study focused on the alignment of rod-shaped particles in a magnetic field. (Nghiên cứu tập trung vào sự sắp xếp của các hạt hình que trong từ trường.)
  • "rod-shaped virus": virus hình que (một số loại virus thực vật, như virus khảm thuốc lá).
    • Tobacco mosaic virus is a well-known rod-shaped virus. (Virus khảm thuốc lá một loại virus hình que nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rod (danh từ): que, thanh, gậy.
    • He used a metal rod to support the shelf. (Anh ấy dùng một thanh kim loại để đỡ kệ.)
  • Rod-like (tính từ): giống hình que (từ đồng nghĩa gần với "rod-shaped").
    • The mineral had a rod-like appearance. (Khoáng vật có vẻ ngoài giống hình que.)
  • Bacillus (danh từ): trực khuẩn (vi khuẩn hình que).
    • Bacillus subtilis is a common rod-shaped bacterium. (Bacillus subtilis một loại vi khuẩn hình que phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical: hình trụ (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "rod-shaped" nhấn mạnh tính thon dài đều hơn).
    • The pencil is cylindrical, but the bacterial cell is rod-shaped. (Bút chì hình trụ, nhưng tế bào vi khuẩn hình que.)
  • Stick-like: giống que (thường dùng trong mô tả thông thường).
    • The candy was stick-like and easy to hold. (Kẹo hình que dễ cầm.)
Các cụm từ liên quan
  • Rod-shaped bacteria: vi khuẩn hình que (một nhóm phân loại trong vi sinh vật học).
    • Rod-shaped bacteria include genera like Escherichia and Salmonella. (Vi khuẩn hình que bao gồm các chi như Escherichia Salmonella.)
  • Rod-shaped object: vật thể hình que (thường dùng trong mô tả vật ).
    • The archaeologist discovered a rod-shaped object made of bronze. (Nhà khảo cổ học phát hiện một vật thể hình que làm bằng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "rod-shaped", đây thuật ngữ mô tả kỹ thuật. Tuy nhiên, thành ngữ "straight as a rod" (thẳng như một cây gậy) có thể liên quan đến hình dạng của "rod".
    • His posture was straight as a rod. (Tư thế của anh ấy thẳng như một cây gậy.)